English to Vietnamese
Search Query: beating
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beating
|
* danh từ
- sự đánh, sự đập, sự nện - sự vỗ (cánh) - sự trừng phạt - sự thất bại =to get a good beating+ bị thua nặng - sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beating
|
bại ; bạn sẽ đánh ; bắt đầu đập ; chang ; chết ; chống ; cách hạ ; cú đập ; cố vượt ; cố đánh người ; dần ; dằn ; em đập ; hành hạ ; hạ ; hạ được ; mạch đập ; một cách ; một ; ngăn chặn âm mưu ; nhau ; như thế ; nhịp đập ; nhồi ; thắng ; thế ; thể đánh bại ; trò đánh đập ; trận ; trận đánh ; tôi đã thắng ; và đánh ; đang ; đang đập ; đánh bại ; đánh cha tôi vậy trả tiền ; đánh một ; đánh nhau với ; đánh nhau ; đánh ; đánh đập ; đòn ; đóng ; đạp ; đập không ngừng ; đập liên hồi ; đập theo nhịp ; đập thế nào ; đập thế ; đập ;
|
|
beating
|
bại ; bạn sẽ đánh ; bắt đầu đập ; chang ; chống ; cách hạ ; cú đập ; cố vượt ; cố đánh người ; dần ; dằn ; em đập ; hành hạ ; hạ ; hạ được ; mạch đập ; ngăn chặn âm mưu ; nhau ; nhịp đập ; nhồi ; thắng ; thể đánh bại ; trò đánh đập ; trận ; trận đánh ; tôi đã thắng ; và đánh ; xử ; đang đập ; đánh bại ; đánh một ; đánh nhau với ; đánh nhau ; đánh ; đánh đập ; đòn ; đòn đánh ; đóng ; đạp ; đập không ngừng ; đập liên hồi ; đập theo nhịp ; đập thế nào ; đập thế ; đập ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
beating; whipping
|
the act of overcoming or outdoing
|
|
beating; drubbing; lacing; licking; thrashing; trouncing; whacking
|
the act of inflicting corporal punishment with repeated blows
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beating
|
* danh từ
- sự đánh, sự đập, sự nện - sự vỗ (cánh) - sự trừng phạt - sự thất bại =to get a good beating+ bị thua nặng - sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...) |
|
dead-beat
|
* tính từ
- (thông tục) mệt lử, mệt rã rời - đứng yên (kim nam châm) * danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) - kẻ lười biếng, kẻ vô công rồi nghề - kẻ ăn bám |
|
off-beat
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấn vào nhịp - (âm nhạc) ja - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khác thường, dị thường, kỳ cục |
|
wing-beat
|
-stroke)
/'wi strouk/ * danh từ - cái vỗ cánh, cái đập cánh |
|
beat amplitude
|
- (Tech) biên độ phách
|
|
beating oscillator
|
- (Tech) bộ dao động phách
|
|
breast-beating
|
* danh từ
- sự chống đối một cách ầm ĩ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
