English to Vietnamese
Search Query: beatification
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beatification
|
* danh từ
- sự ban phúc lành; sự làm sung sướng, - sự hưởng hạnh phúc - (tôn giáo) sự tuyên phúc (cho người chết được lên thiên đàng) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
beatification; beatitude; blessedness
|
a state of supreme happiness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beatific
|
* tính từ
- ban phúc lành; làm sung sướng, làm hạnh phúc - hạnh phúc, sung sướng =a beatific smile+ nụ cười sung sướng |
|
beatification
|
* danh từ
- sự ban phúc lành; sự làm sung sướng, - sự hưởng hạnh phúc - (tôn giáo) sự tuyên phúc (cho người chết được lên thiên đàng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
