English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: seminal

Best translation match:
English Vietnamese
seminal
* tính từ
- (thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản
- có thể sinh sản được
!in the seminal state
- còn phôi thai, còn trứng nước

Probably related with:
English Vietnamese
seminal
có ; có ảnh hưởng sâu sắc ; gian có ảnh hưởng sâu sắc ; hội thảo chuyên đề ; khởi ; then chốt ;
seminal
có ảnh hưởng sâu sắc ; hội thảo chuyên đề ; khởi ; then chốt ;

May be synonymous with:
English English
seminal; germinal; originative
containing seeds of later development

May related with:
English Vietnamese
seminal
* tính từ
- (thuộc) tinh dịch; (thuộc) hạt giống, (thuộc) sự sinh sản
- có thể sinh sản được
!in the seminal state
- còn phôi thai, còn trứng nước
semination
* danh từ
- (thực vật học) quá trình kết hạt; cách kết hạt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: