English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: beater

Best translation match:
English Vietnamese
beater
* danh từ
- người đánh, người đập
- que, gậy, đòn, chày (để đập đánh)
=a carpet beater+ gậy đập thảm
=an egg beater+ que đánh trứng
- (săn bắn) người xua dã thú (đẻ cho người ta săn bắn)
- (nông nghiệp) đòn đập lúa; máy đập

Probably related with:
English Vietnamese
beater
cây gậy ; hung ác ; xua thú ; đánh ;
beater
cây gậy ; hung ác ; xua thú ; đánh ;

May related with:
English Vietnamese
gold-beater
* danh từ
- thợ dát vàng
egg-beater
* danh từ
- (từ Mỹ, (từ lóng)) máy bay trực thăng
- cái đánh trứng
panel-beater
* danh từ
- thợ gò
world-beater
* danh từ
- người hoặc cái gì giỏi hơn, tốt hơn...tất cả các người hoặc cái gì khác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: