English to Vietnamese
Search Query: beater
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beater
|
* danh từ
- người đánh, người đập - que, gậy, đòn, chày (để đập đánh) =a carpet beater+ gậy đập thảm =an egg beater+ que đánh trứng - (săn bắn) người xua dã thú (đẻ cho người ta săn bắn) - (nông nghiệp) đòn đập lúa; máy đập |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beater
|
cây gậy ; hung ác ; xua thú ; đánh ;
|
|
beater
|
cây gậy ; hung ác ; xua thú ; đánh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gold-beater
|
* danh từ
- thợ dát vàng |
|
egg-beater
|
* danh từ
- (từ Mỹ, (từ lóng)) máy bay trực thăng - cái đánh trứng |
|
panel-beater
|
* danh từ
- thợ gò |
|
world-beater
|
* danh từ
- người hoặc cái gì giỏi hơn, tốt hơn...tất cả các người hoặc cái gì khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
