English to Vietnamese
Search Query: beaten
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beaten
|
* động tính từ quá khứ của beat
* tính từ - đập, nện (nền đường...) - gò, đập, thành hình =ornaments are sometimes made of beaten silver and beaten gold+ những đồ trang sức đôi khi làm bằng bạc, vàng gò thành hình - quỵ, nản chí !the beaten track - đường mòn - môn sở trường =history is his beaten track+ lịch sử là môn sở trường của anh ấy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beaten
|
bại ; bị thua ; bị tra tấn dã man ; bị ; bị đánh bại ; bị đánh ; bị đánh đập ; bị đập ; hành hạ ; hạ gục ; hạ ; khuất ; này bị đánh ; thắng nổi ; thắng ; tra tấn ; truy ; tập luyện ; tồi tàn ; đánh bại ; đánh dập ; đánh giác ; đánh ; đánh đòn ; đánh đập tàn bạo ; đánh đập ; đã hạ gục ; đã đánh bại ; đòn ; đẩy ; đập ;
|
|
beaten
|
bi ; bại ; bị thua ; bị ; bị đánh bại ; bị đánh ; bị đánh đập ; bị đập ; hành hạ ; hạ gục ; hạ ; khuất ; làm ăn quen thuộc ; này bị đánh ; nện ; thắng nổi ; thắng ; tra tấn ; truy ; tập luyện ; tứ ; ăn quen thuộc ; đánh bại ; đánh dập ; đánh giác ; đánh ; đánh đòn ; đánh đập tàn bạo ; đánh đập ; đã hạ gục ; đã đánh bại ; đòn ; đẩy ; đập ; ̀ bi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
storm-beaten
|
* tính từ
- bị tả tơi vì bão táp |
|
tempest-beaten
|
* tính từ
- bị bão vùi dập tàn phá |
|
weather-beaten
|
* tính từ
- lộng gió (bờ biển) - sạm nắng (da); dày dạn phong sương (người) - hỏng nát vì mưa gió |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
