English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: beat

Best translation match:
English Vietnamese
beat
* danh từ
- sự đập; tiếng đập
=the beat of a drum+ tiếng trống
=heart beats+ trống ngực
- khu vực đi tuần (của cảnh sát); sự đi tuần
=to be on the beat+ đang đi tuần
=to be off (out to) one's beat+ ngoài phạm vi đi tuần của mình; ngoài phạm vi giải quyết của mình
- (thông tục) cái trội hơn hẳn, cái vượt hơn hẳn
=I've never seen his beat+ tớ chưa thấy ai trôi hơn nó
- (âm nhạc) nhịp, nhịp đánh (của người chỉ huy dàn nhạc)
- (vật lý) phách
- (săn bắn) khu vực săn đuổi, cuộc săn đuổi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tin đăng đầu tiên (trước các báo cáo)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người thất nghiệp; người sống lang thang đầu đường xó chợ
* (bất qui tắc) động từ beat; beaten, beat
- đánh đập, nện, đấm
=to beat black and blue+ đánh cho thâm tím mình mẩy
=to beat at the door+ đập cửa
=to beat one's breast+ tự đấm ngực
- vỗ (cánh); gõ, đánh (nhịp)
=to beat the wings+ vỗ cánh (chim)
=to beat time+ (âm nhạc) gõ nhịp, đánh nhịp
=his pulse began to beat quicker+ mạch của nó bắt đầu đập nhanh hơn
- thắng, đánh bại, vượt
=to beat somebody ever heard+ cái đó vượt xa tất cả những cái mà tôi từng được nghe thấy
- đánh trống để ra lệnh, ra hiệu bệnh bằng trống
=to beat a charge+ đánh trống ra lệnh tấn công
=to beat a retreat+ đánh trống ra lệnh rút lui
=to beat a parley+ đánh trống đề nghị thương lượng
- (săn bắn) khua (bụi rậm... để lùa những con thú ra)
=to beat the bushes+ khua bụi
!to beat about
- khua (bụi...), khuấy (nước...) (để lùa ra)
- (hàng hải) đi vát
!to beat down
- đánh trống, hạ
=to beat down prices+ đánh hạ giá; mặc cả được hạ giá
- làm thất vọng, làm chán nản
=he was thoroughly beaten down+ nó hoàn toàn thất vọng, nó chán nản rã rời
!to beat in
- đánh thủng; đánh vỡ
!to beat out
- đập bẹt ra, nện mỏng ra (kim loại...)
- dập tắt (ngọn lửa...)
!to beat up
- đánh (trứng, kem...)
- đi khắp (một vùng...)
- truy lùng, theo dõi (ai...)
- (quân sự) bắt, mộ (lính)
=to beat up recruits+ mộ lính
- (hàng hải) đi vát, chạy giạt vào bờ
- khua (bụi...), khuấy (nước...) (để lùa ra)
!to beat about the bush
- nói quanh
!to beat it
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chạy trốn cho nhanh
=beat it!+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cút đi!, cút ngay!, xéo ngay!
!to beat one's brains
- (xem) brain
!to beat somebody hollow (all to prices, to nothing, to ribbands, to smithereens to stricks)
- hoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời
!to beat up the quarters of somebody
- (xem) quarter

Probably related with:
English Vietnamese
beat
biến ; bại của ; bại ; bại được ; bắt ; bị đánh ; chiến thắng ; cho ; chán nản ; chính ; chúng vỗ ; chơi ; chạy ; chết ; chịu ; chống lại ; có đánh bại ; cút ; căng ; cưa đổ ; cả ; cắn ; cứ ; dã tràng ; giết ; giết được ; gì ; gõ ; gắng vượt qua ; gục ; hoàn ; hành hạ ; hơn ; hơn được ; hạ gục ; hạ ; hạ được ; hại ; hồi ; im ; khu vực ; kịp ; kỳ lạ quá ; luộc ; là đánh ; lôi ; lùng ; lại ; lại đánh ; lại đẩy ; lấy ; lọt qua ; muốn đánh bại ; muốn đánh ; mệt quá ; mới nhất của ; mới nhất ; nh ; nhanh hơn ; nhanh tay hơn ; nhịp thôi ; nhịp trống ; nhịp ; nhịp đập ; nào đó đề ; nó ; nó đánh ; nói ; năng đánh bại ; nện hắn ; pha ; pha ̉ i ; pha ̉ ; phá ; pháo vào ; phă ; phă ́ ; qua mặt cả ; sẽ lại đánh bại ; sẽ tự hại ; sẽ đánh ; sỉ nhục ; tao ; tay trước ; thoát ; thua rồi ; thua ; thă ; thă ́ ng ; thă ́ ; thất bại ; thắng nổi ; thắng rồi ; thắng ; thắng được ; thể hạ ; thể đá ; trung ; tránh ; trích ; trước ; té được ; tấn ; tẩn ; tốt hơn ; tồn ; tự đánh ; việc đánh bại ; vào trước ; vượt qua ; vượt ; vố ; vỗ ; xuất ; xuống ; xéo ; yên ; ép hắn ; ép ; ăn ; đa ; đi ra chỗ khác ; đi ; điếm ; điệu ; đá bại ; đá ; đáng bại ; đánh bại tay ; đánh bại ; đánh bại được cả ; đánh bại được ; đánh chết ; đánh lại ; đánh nhau ; đánh nát ; đánh nổi ; đánh thắng ; đánh trả ; đánh vỡ ; đánh ; đánh đuổi ; đánh đòn ; đánh đập buộc ; đánh đập ; đâ ; đâ ́ ; đã hạ ; đã nhanh hơn ; đã phá ; đã qua ; đã thắng ; đã từng đánh bại ; đã tự đánh vào ; đã xỏ mũi ; đã ; đã đá ; đã đánh bại ; đã đánh ; đã đánh đập ; đã đập ; đó đề ; được như ; đấm ; đấu với ; đấu ; đẩy ; đập chiến tranh ; đập ; đề ; động ; ̀ nh ;
beat
biến ; bại của ; bại ; bại được ; bắt ; bị đánh ; chiến thắng ; cho ; chán nản ; chính ; chúng vỗ ; chơi ; chạy ; chết ; chống lại ; có đánh bại ; cút ; căng ; cưa đổ ; cả ; cắn ; dã tràng ; giết ; giết được ; gì ; gõ ; gắng vượt qua ; gục ; hoàn ; hành hạ ; hơn ; hơn được ; hạ gục ; hạ ; hạ được ; hại ; hồi ; im ; khu vực ; kịp ; kỳ lạ quá ; luộc ; là đánh ; lôi ; lùng ; lại đánh ; lại đẩy ; lấy ; lọt qua ; muốn đánh bại ; muốn đánh ; mạnh ; mệt quá ; nhanh hơn ; nhanh tay hơn ; nhanh ; nhịp thôi ; nhịp trống ; nhịp ; nhịp đập ; nào đó đề ; nó ; nó đánh ; nói ; năng đánh bại ; nện hắn ; pha ; pha ̉ i ; pha ̉ ; phá ; pháo vào ; phă ; phă ́ ; qua mặt cả ; sẽ lại đánh bại ; sẽ tự hại ; sẽ đánh ; sỉ nhục ; tao ; tay trước ; thoát ; thu ; thua rồi ; thua ; thă ; thă ́ ng ; thă ́ ; thắng nổi ; thắng rồi ; thắng ; thắng được ; thể hạ ; thể đá ; trung ; tránh ; trích ; trước ; té được ; tạt ; tấn ; tẩn ; tốt hơn ; tồn ; tự đánh ; viê ; viê ̣ ; việc đánh bại ; vào trước ; vượt qua ; vượt ; vố ; vỗ ; xuất ; xuống ; xéo ; yên ; ép hắn ; ép ; ăn ; đa ; đi ra chỗ khác ; đi ; điếm ; điệu ; đá bại ; đá ; đáng bại ; đánh bại tay ; đánh bại ; đánh bại được cả ; đánh bại được ; đánh chết ; đánh lại ; đánh nhau ; đánh nát ; đánh nổi ; đánh thắng ; đánh trả ; đánh vỡ ; đánh ; đánh đuổi ; đánh đòn ; đánh đập buộc ; đánh đập ; đâ ; đâ ́ ; đã hạ ; đã nhanh hơn ; đã phá ; đã qua ; đã thắng ; đã từng đánh bại ; đã tự đánh vào ; đã xỏ mũi ; đã ; đã đá ; đã đánh bại ; đã đánh ; đã đánh đập ; đã đập ; đó đề ; được như ; đấm ; đấu với ; đấu ; đẩy ; đập chiến tranh ; đập ; đề ;

May be synonymous with:
English English
beat; round
a regular route for a sentry or policeman
beat; heartbeat; pulsation; pulse
the rhythmic contraction and expansion of the arteries with each beat of the heart
beat; musical rhythm; rhythm
the basic rhythmic unit in a piece of music
beat; beatnik
a member of the beat generation; a nonconformist in dress and behavior
beat; cadence; measure; meter; metre
(prosody) the accent in a metrical foot of verse
beat; beat out; crush; shell; trounce; vanquish
come out better in a competition, race, or conflict
beat; beat up; work over
give a beating to; subject to a beating, either as a punishment or as an act of aggression
beat; pound; thump
move rhythmically
beat; drum; thrum
make a rhythmic sound
beat; flap
move with a thrashing motion
beat; scramble
stir vigorously
beat; bunk
avoid paying
beat; tick; ticktack; ticktock
make a sound like a clock or a timer
beat; pulsate; quiver
move with or as if with a regular alternating motion
beat; circumvent; outfox; outsmart; outwit; overreach
beat through cleverness and wit
beat; amaze; baffle; bewilder; dumbfound; flummox; get; gravel; mystify; nonplus; perplex; pose; puzzle; stick; stupefy; vex
be a mystery or bewildering to
beat; exhaust; tucker; tucker out; wash up
wear out completely
beat; all in; bushed; dead; drained; knackered
very tired

May related with:
English Vietnamese
beating
* danh từ
- sự đánh, sự đập, sự nện
- sự vỗ (cánh)
- sự trừng phạt
- sự thất bại
=to get a good beating+ bị thua nặng
- sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)
dead-beat
* tính từ
- (thông tục) mệt lử, mệt rã rời
- đứng yên (kim nam châm)
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- kẻ lười biếng, kẻ vô công rồi nghề
- kẻ ăn bám
off-beat
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấn vào nhịp
- (âm nhạc) ja
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khác thường, dị thường, kỳ cục
wing-beat
-stroke)
/'wi strouk/
* danh từ
- cái vỗ cánh, cái đập cánh
beat amplitude
- (Tech) biên độ phách
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: