English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: beastly

Best translation match:
English Vietnamese
beastly
* tính từ
- như súc vật, thô lỗ, cục cằn; hung bạo
- bần, đáng tởm, chỉ đáng cho súc vật
=beastly food+ đồ ăn bẩn chỉ đáng cho súc vật
- (thông tục) xấu, khó chịu
=beastly weather+ thời tiết khó chịu
* phó từ
- (từ lóng) quá lắm, cực kỳ, rất (thường) xấu
=beastly drunk+ say bét nhè
=beastly wet+ ướt sũng ra
=it is raining beastly hard+ mưa thối đất, thối cát

Probably related with:
English Vietnamese
beastly
rất hay ; thú tính ;
beastly
rất hay ; thú tính ;

May be synonymous with:
English English
beastly; dreadful; god-awful; hellish
very unpleasant
beastly; bestial; brutal; brute; brutish
resembling a beast; showing lack of human sensibility

May related with:
English Vietnamese
beastliness
* danh từ
- sự tham ăn, tham uống; sự say sưa bét nhè
- sự dâm ô, sự tục tĩu
- thức ăn kinh tởm
beastly
* tính từ
- như súc vật, thô lỗ, cục cằn; hung bạo
- bần, đáng tởm, chỉ đáng cho súc vật
=beastly food+ đồ ăn bẩn chỉ đáng cho súc vật
- (thông tục) xấu, khó chịu
=beastly weather+ thời tiết khó chịu
* phó từ
- (từ lóng) quá lắm, cực kỳ, rất (thường) xấu
=beastly drunk+ say bét nhè
=beastly wet+ ướt sũng ra
=it is raining beastly hard+ mưa thối đất, thối cát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: