English to Vietnamese
Search Query: semi-group
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
semi-group
|
- nửa nhóm
- difference s. (đại số) nửa nhóm sai phân - equiresidual s. nửa nhóm đồng thặng dư - idempotent s. nửa nhóm luỹ đẳng - inverse s. (đại số) nửa nhóm con ngược - limitative s. (đại số) nửa nhóm giới hạn - non-potent s. (đại số) nửa nhóm không luỹ đẳng - pure s. (đại số) nửa nhóm thuần tuý - rectangular s. nửa nhóm chữ nhật - self-invariant s. nửa nhóm tự bất biến - stational s. (đại số) nửa nhóm dừng - strong s. nửa nhóm mạnh - strongly reversible s. nửa nhóm nghịch đảo mạnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
