English to Vietnamese
Search Query: semi-centennial
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
semi-centennial
|
* tính từ
- năm mươi năm một lần (kỷ niệm) - lâu năm mươi năm, kéo dài năm mươi năm * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lễ kỷ niệm lần thứ năm mươi - năm thứ năm mươi (của đời người...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
