English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: semi-

Best translation match:
English Vietnamese
semi-
- tiền tố
- một nửa
= semiellipse+nửa enlip
- nửa chừng; giữa một thời kỳ
= semi-annual+nửa năm
- một phần
= semi-independent+bán độc lập
- phần nào
= semi-darkness+sự tối nhá nhem
- gần như
= semimonastic+gần như tu viện
- có một vài đặc điểm của
- semimetal
- nửa kim loại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: