English to Vietnamese
Search Query: semi-
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
semi-
|
- tiền tố
- một nửa = semiellipse+nửa enlip - nửa chừng; giữa một thời kỳ = semi-annual+nửa năm - một phần = semi-independent+bán độc lập - phần nào = semi-darkness+sự tối nhá nhem - gần như = semimonastic+gần như tu viện - có một vài đặc điểm của - semimetal - nửa kim loại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
