English to Vietnamese
Search Query: semen
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
semen
|
* danh từ
- tinh dịch |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
semen
|
cốt dừa ; dịch ; tinh dịch ; tinh trùng ; tinh ; trùng ;
|
|
semen
|
cốt dừa ; dịch ; tinh dịch ; tinh trùng ; tinh ; trùng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
semen; come; cum; ejaculate; seed; seminal fluid
|
the thick white fluid containing spermatozoa that is ejaculated by the male genital tract
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
semen
|
* danh từ
- tinh dịch |
|
semen
|
cốt dừa ; dịch ; tinh dịch ; tinh trùng ; tinh ; trùng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
