English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: semantics

Best translation match:
English Vietnamese
semantics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- ngữ nghĩa học

Probably related with:
English Vietnamese
semantics
nghĩa như thế ; ngữ pháp ; về từ ngữ ;
semantics
nghĩa như thế ; ngữ pháp ; về từ ngữ ;

May related with:
English Vietnamese
semantic
* tính từ
- (thuộc) ngữ nghĩa học
semantics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- ngữ nghĩa học
abstract semantics
- (Tech) ngữ nghĩa trừu tượng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: