English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: selves

Best translation match:
English Vietnamese
selves
* danh từ
- số nhiều của self

Probably related with:
English Vietnamese
selves
bản chất khác nhau đó ; bản chất này ; bản ngã thật ; bản ngã ; bản thân ; chăng ; gió ; nhân dạng ; nhỏ bản chất của bản thân ; rõ bản chất ; thân ;
selves
bản chất khác nhau đó ; bản chất này ; bản ngã thật ; bản ngã ; bản thân ; chăng ; gió ; nhân dạng ; rõ bản chất ; thân ;

May related with:
English Vietnamese
selves
* danh từ
- số nhiều của self
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: