English to Vietnamese
Search Query: selvage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
selvage
|
* danh từ
- rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ) - mặt ổ khoá có lỗ bập |
May be synonymous with:
| English | English |
|
selvage; selvedge
|
border consisting of an ornamental fringe at either end of an oriental carpet
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
selvage
|
* danh từ
- rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ) - mặt ổ khoá có lỗ bập |
|
selvaged
|
* tính từ
- có viền, có đường viền (cho khỏi sổ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
