English to Vietnamese
Search Query: sellotape
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sellotape
|
* danh từ
- (Sellotape) băng dính bằng xenlulô hoặc chất dẻo (trong suốt) * ngoại động từ - dán băng dính lên (cái gì); vá, gắn (cái gì) bằng băng dính |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sellotape; cellulose tape; scotch tape
|
transparent or semitransparent adhesive tape (trade names Scotch tape and Sellotape) used for sealing or attaching or mending
|
|
sellotape; scotch tape
|
fasten or attach with sellotape
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sellotape
|
* danh từ
- (Sellotape) băng dính bằng xenlulô hoặc chất dẻo (trong suốt) * ngoại động từ - dán băng dính lên (cái gì); vá, gắn (cái gì) bằng băng dính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
