English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: selfness

Best translation match:
English Vietnamese
selfness
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, tính chỉ nghĩ đến mình
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cá tính, tính chất cá nhân

May related with:
English Vietnamese
self-abandonment
* danh từ
- sự miệt mài, sự mê mải
- sự phóng túng, sự tự buông thả
self-abasement
* danh từ
- sự tự hạ mình
self-abhorrence
* danh từ
- sự tự ghét
self-abnegation
* danh từ
- sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân
self-absorption
* danh từ
- sự say mê, sự miệt mài, sự mê mải
- (vật lý) sự tự hấp thu
=self-absorption of radiation+ sự tự hấp thu bức xạ
self-abuse
* danh từ
- sự thủ dâm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dùng không đúng khả năng của mình
self-accusation
* danh từ
- sự tự lên án, sự tự buộc tội
self-accuser
* danh từ
- người tự lên án, người tự buộc tội
self-accusing
* tính từ
- tự lên án, tự buộc tội
self-acting
* tính từ
- tự động, tự hành
self-action
* danh từ
- sự tự động, tính tự động
self-adjusting
* tính từ
- tự điều chỉnh (máy)
self-adjustment
* danh từ
- sự tự điều chỉnh (máy)
self-admiration
* danh từ
- sự tự hâm mộ
self-affirmation
* danh từ
- sự tự nhận thức về bản thân
self-aggrandizement
* danh từ
- sự tự đề cao
self-apparent
* tính từ
- rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên
self-appointed
* tính từ
- tự chỉ định, tự bổ nhiệm
=self-appointed delegation+ một phái đoàn tự chỉ định
self-appreciation
* danh từ
- sự tự đánh giá
self-assertion
* danh từ
- sự tự khẳng định
self-assumed
* tính từ
- tự ban, tự phong
=self-assumed tile+ danh hiệu tự phong
self-assurance
* danh từ
- lòng tự tin; sự tự tin
self-begotten
* tính từ
- tự sinh
self-betrayal
* danh từ
- sự tự phản
self-binder
* danh từ
- máy gặt bó
self-born
* tính từ
- tự sinh
self-centred
* tính từ
- tự cho mình là trung tâm
self-centredness
* danh từ
- tính tự cho mình là trung tâm
- thuyết mình là trung tâm
self-closing
* tính từ
- tự động đóng
=self-closing door+ cửa tự động đóng
self-cocking
* tính từ
- có cò, mổ tự động (súng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: