English to Vietnamese
Search Query: self-sufficing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
self-sufficing
|
-sufficing)
/'selfsə'faisiɳ/ * tính từ - tự túc, tự cung cấp, không phụ thuộc, độc lập - tự phụ, tự mãn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
self-sufficing; self-sufficient; self-sustaining
|
able to provide for your own needs without help from others
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
