English to Vietnamese
Search Query: self-sown
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
self-sown
|
* tính từ
- (thực vật học) tự gieo hạt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
self-sown; self-seeded; self-sowed
|
growing from seed dispersed by natural agency such as wind or birds
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
