English to Vietnamese
Search Query: bean
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bean
|
* danh từ
- đậu - hột (cà phê) - (từ lóng) cái đầu - (từ lóng) tiền đồng =not to have a bean+ không một xu dính túi =not worth a bean+ không đáng một trinh !to be full of beans - hăng hái, sôi nổi, phấn chấn !every bean has its black - (tục ngữ) nhân vô thập toàn, người ta ai mà chẳng có khuyết điểm !to get beans - (thông tục) bị trừng phạt, bị mắng mỏ, bị đánh đập !to give somebody beans - (từ lóng) trừng phạt ai, mắng mỏ ai !like beans - hết sức nhanh, mở hết tốc độ !a hill of beans - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn những vật mọn; toàn những chuyện lặt vặt không đáng kể !to know beans; to know how many beans make five - láu, biết xoay xở !old bean - (từ lóng) bạn thân, bạn tri kỷ !to spill the beans - (xem) spill |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bean
|
chai ; cây đậu ; ha ̣ t cafe ma ; hình hạt đậu ; hạt ; loại đậu ; lão bean ; mặt cười ; này ; đậu ;
|
|
bean
|
chai ; cây đậu ; ha ̣ t cafe ma ; hình hạt đậu ; loại đậu ; mặt cười ; này ; đậu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bean; edible bean
|
any of various edible seeds of plants of the family Leguminosae used for food
|
|
bean; bean plant
|
any of various leguminous plants grown for their edible seeds and pods
|
|
bean; attic; bonce; dome; noggin; noodle
|
informal terms for a human head
|
May related with:
| English | Vietnamese | |
|
bean pole
|
* danh từ
- cọc cho đậu leo - (thông tục) người gầy cà khẳng cà kheo, người cao và gầy |
|
|
bean-feast
|
* danh từ
- bữa thết hàng năm (chủ thết công nhân) - buổi liên hoan - thời gian vui nhộn |
|
|
bean-fed
|
* tính từ
- hăng hái, sôi nổi, phấn chấn |
|
|
bean-pod
|
* danh từ
- vỏ đậu |
|
|
bean-shooter
|
* danh từ
- ống xì đồng |
|
|
bean-sprouts
|
* danh từ
- giá (đậu tương...) |
|
|
broad bean
|
* danh từ
- (thực vật học) đậu tằm |
|
|
coffee-bean
|
-berry)
/'kɔfi'beri/ * danh từ - hột cà phê |
|
|
french bean
|
* danh từ
- (thực vật học) đậu tây |
|
|
haricot bean
|
* danh từ
- (thực vật học) đậu tây ((cũng) haricot) |
|
|
horse-bean
|
* danh từ
- (thực vật học) đậu ngựa |
|
|
kidney bean
|
* danh từ
- (thực vật học) đậu tây - đậu lửa |
|
|
lima bean
|
* danh từ
- (thực vật học) đậu lima |
|
|
shell bean
|
* danh từ
- đậu ăn hột (chỉ ăn hột, không ăn vỏ ngoài) |
|
|
soy-bean
|
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) soya |
|
|
soya-bean
|
-bean)
/'sɔiəbi:n/ * danh từ - (thực vật học) đậu tương, đậu nành |
|
|
string-bean
|
* danh từ
- (thực vật học) cây đậu tây |
|
|
butter-bean
|
* danh từ
- hạt đậu phơi khô |
|
|
runner bean
|
- cây đậu tây; quả đậu tây | |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
