English to Vietnamese
Search Query: beam
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beam
|
* danh từ
- (kiến trúc) xà, rầm - đòn, cán (cân); bắp (cây); trục cuốn chỉ (máy dệt); gạc chính (sừng hươu) - (kỹ thuật) đòn cân bằng; con lắc - (hàng hải) sườn ngang của sàn tàu; sống neo - tín hiệu rađiô (cho máy bay) - tầm xa (của loa phóng thanh) - tia; chùm (ánh sáng) =electron beam+ chùm electron =sun beam+ tia mặt trời, tia nắng - (nghĩa bóng) vẻ tươi cười rạng rỡ !to kick the beam - nhẹ hơn, nhẹ bỗng lên (cán cân) - bị thua !on the port beam - (hàng hải) bên trái tàu !on the starboard beam - (hàng hải) bên phải tàu * động từ - chiếu rọi (tia sáng) - rạng rỡ, tươi cười - xác định của vị trí máy bay qua hệ thống rađa - rađiô phát đi (buổi phát thanh...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beam
|
bắt ; chiếu ; chùm ; di ̣ ch chuyê ̉ n ; muốn ; phát ; tia ; tia đó ; tìm ; vũ trụ ; xà ; đua ; đà ;
|
|
beam
|
bắt ; chiếu ; chùm ; phát ; tia ; tia đó ; tìm ; xà ; đua ; đà ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
beam; radio beam
|
a signal transmitted along a narrow path; guides airplane pilots in darkness or bad weather
|
|
beam; electron beam; ray
|
a group of nearly parallel lines of electromagnetic radiation
|
|
beam; beam of light; irradiation; light beam; ray; ray of light; shaft; shaft of light
|
a column of light (as from a beacon)
|
|
beam; balance beam
|
a gymnastic apparatus used by women gymnasts
|
|
beam; shine
|
emit light; be bright, as of the sun or a light
|
|
beam; air; broadcast; send; transmit
|
broadcast over the airwaves, as in radio or television
|
|
beam; glow; radiate; shine
|
have a complexion with a strong bright color, such as red or pink
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
balance-beam
|
* danh từ
- đòn cân |
|
beam-ends
|
* danh từ số nhiều, to be on one's qong (hàng hải) nghiêng đi (tàu)
- hết phương, hết cách; lâm vào thế bí, lúng túng |
|
cross-beam
|
* danh từ
- (kỹ thuật) xà ngang, xà nhà |
|
i-beam
|
* danh từ
- (kỹ thuật) rầm chữ I |
|
plough-beam
|
* danh từ
- bắp cày |
|
ridge-beam
|
-piece) /'ridʤpi:s/ (ridge-pole) /'ridʤpoul/
* danh từ - (kiến trúc) xà nóc, thượng lương |
|
scale-beam
|
* danh từ
- cán cân, đòn cân |
|
share-beam
|
* danh từ
- cái môn cày |
|
tie-beam
|
* danh từ
- rầm nối |
|
yarn-beam
|
* danh từ
- (nghành dệt) trục cửi |
|
atomic beam laser
|
- (Tech) bộ kích quang (la de) chùm nguyên tử
|
|
atomic beam resonator
|
- (Tech) cái cộng hưởng chùm nguyên tử
|
|
azimuth beam
|
- (Tech) góc phương vị
|
|
beam angle
|
- (Tech) góc chỉ hướng, góc chùm
|
|
electron beam
|
- (Tech) tia điện tử
|
|
electron beam counter tube
|
- (Tech) ống đếm tia điện tử
|
|
electron beam current
|
- (Tech) dòng tia điện tử
|
|
electron beam deflection system
|
- (Tech) hệ thống làm lệch tia tia điện tử
|
|
electron beam etching
|
- (Tech) khắc bằng tia điện tử
|
|
electron beam excitation
|
- (Tech) sự kích thích bằng tia điện tử
|
|
electron beam generator
|
- (Tech) bộ tạo tia điện tử
|
|
electron beam pumped laser
|
- (Tech) bộ kích quang được bơm bằng tia điện tử
|
|
electron beam tube
|
- (Tech) ống tia điện tử
|
|
electron beam writing
|
- (Tech) viết bằng tia điện tử
|
|
electron-beam device
|
- (Tech) dụng cụ dùng tia điện tử
|
|
electron-beam excitation
|
- (Tech) sự kích thích tia điện tử
|
|
electron-beam lithography
|
- (Tech) phép in mặt bằng tia điện tử, phép quang khắc bằng tia điện tử
|
|
electron-beam multiplier
|
- (Tech) bộ bội nhân tia điện tử
|
|
electronic beam processing
|
- (Tech) xử lí tia điện tử
|
|
collar-beam
|
* danh từ
- (kiến trúc) xà ngang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
