English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: beak

Best translation match:
English Vietnamese
beak
* danh từ
- mỏ (chim)
- vật hình mỏ
- mũi khoằm
- mũi đe (đầu nhọn của cái đe)
- vòi ấm
- (thông tục) thẩm phán, quan toà
- (từ lóng) giáo viên; hiệu trưởng

Probably related with:
English Vietnamese
beak
cái mỏ ; mỏ ;
beak
cái mỏ ; mỏ ;

May be synonymous with:
English English
beak; bill; neb; nib; pecker
horny projecting mouth of a bird
beak; honker; hooter; nozzle; schnoz; schnozzle; snoot; snout
informal terms for the nose
beak; peck; pick
hit lightly with a picking motion

May related with:
English Vietnamese
anvil-beak
* danh từ
- mũi đe
beaked
* tính từ
- có mỏ
- khoằm (mũi)
- nhô ra (tảng đá, mũi đất)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: