English to Vietnamese
Search Query: beagle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beagle
|
* danh từ
- chó săn thỏ - mật thám; gián điệp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beagle
|
con chó săn ; con chó ; gián điệp ; gậy cho chó ;
|
|
beagle
|
con chó săn ; con chó ; gián điệp ; gậy cho chó ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beagle
|
* danh từ
- chó săn thỏ - mật thám; gián điệp |
|
beagling
|
* danh từ
- môn săn thỏ bằng chó |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
