English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: beady

Best translation match:
English Vietnamese
beady
* tính từ
- nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng
=beady eyes+ mắt tròn và sáng
- lấm tấm những giọt (mồ hôi), phủ đầy giọt

May be synonymous with:
English English
beady; beadlike; buttonlike; buttony
small and round and shiny like a shiny bead or button
beady; gemmed; jeweled; jewelled; sequined; spangled; spangly
covered with beads or jewels or sequins

May related with:
English Vietnamese
beady
* tính từ
- nhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng
=beady eyes+ mắt tròn và sáng
- lấm tấm những giọt (mồ hôi), phủ đầy giọt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: