English to Vietnamese
Search Query: beadle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beadle
|
* danh từ
- (tôn giáo) thầy tử tế - người phụ trách tiếp tân (trường đại học) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
beadle; george beadle; george wells beadle
|
United States biologist who discovered how hereditary characteristics are transmitted by genes (1903-1989)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beadle
|
* danh từ
- (tôn giáo) thầy tử tế - người phụ trách tiếp tân (trường đại học) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
