English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: self-consciousness

Best translation match:
English Vietnamese
self-consciousness
* danh từ
- (triết học) sự biết mình, sự có ý thức về bản thân mình, sự có ý thức về bản ngã
- sự ngượng ngùng, sự e thẹn, sự lúng túng (trước những người khác)

May be synonymous with:
English English
self-consciousness; uncomfortableness; uneasiness
embarrassment deriving from the feeling that others are critically aware of you
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: