English to Vietnamese
Search Query: self-conscious
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
self-conscious
|
* tính từ
- (triết học) có ý thức về bản thân mình, tự giác =self-conscious class+ giai cấp tự giác - ngượng ngùng, e thẹn, lúng túng (trước những người khác) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
self-conscious; self-aware
|
aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
