English to Vietnamese
Search Query: bead
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bead
|
* danh từ
- hạt hột (của chuỗi hạt) =a string of beads+ một chuỗi hạt =to tell one's beads+ lần tràng hạt - giọt, hạt =beads of dew+ giọt sương =beads of perspiration+ giọt mồ hôi - bọt (rượu...) - (quân sự) đầu ruồi (súng) - (kiến trúc) đường gân nổi hình chuỗi hạt !to draw a bead on - (quân sự) nhắm bắn * ngoại động từ - xâu thành chuỗi * nội động từ - lấm tấm vài giọt =the sweat beaded on his brows+ trán nó lấm tấm mồ hôi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bead
|
bread ; hạt ; khoản ; nhắm cho kỹ ; nhắm ; tìm ; đích ;
|
|
bead
|
bread ; chuô ; hạt ; khoản ; nhắm cho kỹ ; nhắm ; tìm ; đích ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bead; drop; pearl
|
a shape that is spherical and small
|
|
bead; astragal; beading; beadwork
|
a beaded molding for edging or decorating furniture
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beading
|
* danh từ
- sự xâu thành chuỗi - sự đọng lại thành giọt - miếng gỗ dài trên có những hạt tròn; hoa văn hình hạt tròn, đường chạm nổi hình chuỗi hạt |
|
bead capacitor
|
- (Tech) bộ điện dung hình chuỗi
|
|
bead transistor
|
- (Tech) đèn tinh thể hạt
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
