English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: beacon

Best translation match:
English Vietnamese
beacon
* danh từ
- đèn hiệu
- (hàng hải) mốc hiệu; cột mốc (dẫn đường)
- ngọc đồi cao (làm mốc dẫn đường, dùng trong tên địa điểm)
- sự báo trước, sự cảnh cáo trước
- người dẫn đường, người hướng dẫn
* ngoại động từ
- đặt đèn hiệu
- soi sáng, dẫn đường

Probably related with:
English Vietnamese
beacon
bởi vì tôi đã xem hồ sơ ; ch ; cái đèn hiệu ; dấu hiệu ; dẫn ; gì ; hiệu ; máy phát tín hiệu ; máy ; ngọn hải đăng ; tín hiệu ; điểm sáng ; ́ ch ;
beacon
cái đèn hiệu ; dấu hiệu ; dẫn ; gì ; hiệu ; máy phát tín hiệu ; máy ; mốc ; ngọn hải đăng ; điểm sáng ;

May be synonymous with:
English English
beacon; beacon fire
a fire (usually on a hill or tower) that can be seen from a distance
beacon; radio beacon
a radio station that broadcasts a directional signal for navigational purposes
beacon; beacon light; lighthouse; pharos
a tower with a light that gives warning of shoals to passing ships

May related with:
English Vietnamese
air beacon
* danh từ
- đèn hiệu cho máy bay
beacon fire
* danh từ
- lửa hiệu
beacon light
* danh từ
- lửa hiệu
radio beacon
* danh từ
- đèn hiệu rađiô
belisha beacon
* danh từ
- cột có ánh sáng màu da cam nháy sáng ở đỉnh, đánh dấu chỗ vượt qua đường của người đi bộ
fire-beacon
* danh từ
- lửa đốt báo hiệu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: