English to Vietnamese
Search Query: self-command
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
self-command
|
* danh từ
- sự tự chủ, sự tự kiềm chế |
May be synonymous with:
| English | English |
|
self-command; possession; self-control; self-possession; self-will; will power; willpower
|
the trait of resolutely controlling your own behavior
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
