English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: selenate

Best translation match:
English Vietnamese
selenate
* danh từ
- (hoá học) Selenat

May related with:
English Vietnamese
selenate
* danh từ
- (hoá học) Selenat
selenic
* tính từ
- (hoá học) selenic
=selenic acid+ axit selenic
selen-
- hình thái ghép có nghĩa mặt trăng
= selenography+khoa nghiên cứu mặt trăng
- hình thái ghép có nghĩa mặt trăng
= selenography+khoa nghiên cứu mặt trăng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: