English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: seizing

Best translation match:
English Vietnamese
seizing
* danh từ
- sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
- sự tóm, sự bắt
- (pháp lý) sự tịch thu, sự tịch biên
- (hàng hải) sự buộc dây
- (kỹ thuật) sự kẹt (máy)

Probably related with:
English Vietnamese
seizing
đoạt lấy ;
seizing
đoạt lấy ;

May be synonymous with:
English English
seizing; grasping; prehension; taking hold
the act of gripping something firmly with the hands (or the tentacles)

May related with:
English Vietnamese
seize
* động từ
- chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy
=to seize an opportunity+ nắm lấy cơ hội
=to seize power+ cướp chính quyền, nắm chính quyền
- tóm bắt (ai)
- nắm vững, hiểu thấu
=to seize the essence of the matter+ nắm vững được thực chất của vấn đề
- cho chiếm hữu ((cũng) seise)
- (pháp lý) tịch thu, tịch biên
- (hàng hải) buộc dây
=to seize ropes together+ buộc dây buồm lại với nhau
=to seize somebody up+ buộc ai (vào cột buồm...) để đánh
- (kỹ thuật) bị kẹt, kẹt chặt
!to be seized by panic
- thất kinh, hoảng sợ
!to be seized with apoplexy
- (y học) (xem) apoplexy
* danh từ
- (kỹ thuật) sự kẹt máy
seizing
* danh từ
- sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
- sự tóm, sự bắt
- (pháp lý) sự tịch thu, sự tịch biên
- (hàng hải) sự buộc dây
- (kỹ thuật) sự kẹt (máy)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: