English to Vietnamese
Search Query: bbs
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bbs
|
- hệ thống bảng bulletin
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bbs; bulletin board; bulletin board system; electronic bulletin board
|
a computer that is running software that allows users to leave messages and access information of general interest
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bbs
|
- hệ thống bảng bulletin
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
