English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: seesaw

Best translation match:
English Vietnamese
seesaw
* danh từ
- ván bập bênh (trò chơi của trẻ em)
- trò chơi bập bênh
=to play [at] seesaw+ chơi bập bênh
- động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa
* tính từ
- đẩy tới, kéo lui, cò cưa
=seesaw motion+ chuyển động cò cưa
- dao động, lưỡng lự, không kiên định
=seesaw policy+ chính sách không kiên định
* phó từ
- đẩy tới, kéo lui, cò cưa
!to go seasaw
- lắc lư, lui tới
* nội động từ
- chơi bập bênh
- bập bênh, đẩy tới, kéo lui, cò cưa
- lưỡng lự, dao động

May be synonymous with:
English English
seesaw; dandle board; teeter; teeter-totter; teeterboard; teetertotter; tilting board
a plaything consisting of a board balanced on a fulcrum; the board is ridden up and down by children at either end
seesaw; teeter-totter; teetertotter
ride on a plank
seesaw; teeter; totter
move unsteadily, with a rocking motion

May related with:
English Vietnamese
seesaw
* danh từ
- ván bập bênh (trò chơi của trẻ em)
- trò chơi bập bênh
=to play [at] seesaw+ chơi bập bênh
- động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa
* tính từ
- đẩy tới, kéo lui, cò cưa
=seesaw motion+ chuyển động cò cưa
- dao động, lưỡng lự, không kiên định
=seesaw policy+ chính sách không kiên định
* phó từ
- đẩy tới, kéo lui, cò cưa
!to go seasaw
- lắc lư, lui tới
* nội động từ
- chơi bập bênh
- bập bênh, đẩy tới, kéo lui, cò cưa
- lưỡng lự, dao động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: