English to Vietnamese
Search Query: seesaw
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
seesaw
|
* danh từ
- ván bập bênh (trò chơi của trẻ em) - trò chơi bập bênh =to play [at] seesaw+ chơi bập bênh - động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa * tính từ - đẩy tới, kéo lui, cò cưa =seesaw motion+ chuyển động cò cưa - dao động, lưỡng lự, không kiên định =seesaw policy+ chính sách không kiên định * phó từ - đẩy tới, kéo lui, cò cưa !to go seasaw - lắc lư, lui tới * nội động từ - chơi bập bênh - bập bênh, đẩy tới, kéo lui, cò cưa - lưỡng lự, dao động |
May be synonymous with:
| English | English |
|
seesaw; dandle board; teeter; teeter-totter; teeterboard; teetertotter; tilting board
|
a plaything consisting of a board balanced on a fulcrum; the board is ridden up and down by children at either end
|
|
seesaw; teeter-totter; teetertotter
|
ride on a plank
|
|
seesaw; teeter; totter
|
move unsteadily, with a rocking motion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seesaw
|
* danh từ
- ván bập bênh (trò chơi của trẻ em) - trò chơi bập bênh =to play [at] seesaw+ chơi bập bênh - động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa * tính từ - đẩy tới, kéo lui, cò cưa =seesaw motion+ chuyển động cò cưa - dao động, lưỡng lự, không kiên định =seesaw policy+ chính sách không kiên định * phó từ - đẩy tới, kéo lui, cò cưa !to go seasaw - lắc lư, lui tới * nội động từ - chơi bập bênh - bập bênh, đẩy tới, kéo lui, cò cưa - lưỡng lự, dao động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
