English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: seer

Best translation match:
English Vietnamese
seer
* danh từ
- nhà tiên tri
* danh từ
- cân Ân-độ (khoảng 0, 9 kg)
- lít Ân-độ

Probably related with:
English Vietnamese
seer
chủ ; người tiên kiến của ; tiên kiến ; đấng tiên kiến của ; đấng tiên kiến ;
seer
chủ ; người tiên kiến của ; tiên kiến ; đấng tiên kiến của ;

May be synonymous with:
English English
seer; illusionist; visionary
a person with unusual powers of foresight
seer; oracle; prophesier; prophet; vaticinator
an authoritative person who divines the future

May related with:
English Vietnamese
seer-fish
-fish)
/'siəfiʃ/
* danh từ
- (động vật học) cá thu Ân-độ
ghost-seer
* danh từ
- người nhìn thấy ma quỷ; người cầu hồn ma quỷ
seeres
* danh từ
- bà tiên tri; bà thầy bói
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: