English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: seemly

Best translation match:
English Vietnamese
seemly
* tính từ
- chỉnh, tề chỉnh, đoan trang
- thích đáng
- lịch sự

Probably related with:
English Vietnamese
seemly
thích đáng ; xứng ;
seemly
thích đáng ; xứng ;

May be synonymous with:
English English
seemly; becoming; comely; comme il faut; decent; decorous
according with custom or propriety

May related with:
English Vietnamese
seemliness
* danh từ
- sự chỉnh, sự tề chỉnh, sự đoan trang
- sự thích đáng
- tính lịch sự
seemly
* tính từ
- chỉnh, tề chỉnh, đoan trang
- thích đáng
- lịch sự
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: