English to Vietnamese
Search Query: seemingly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
seemingly
|
* phó từ
- cỏ vẻ, ra vẻ, tưởng chừng như |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
seemingly
|
có vẻ bề ngoài ; có vẻ như là ; có vẻ như ; có vẻ ; dường như có ; dường như ; thể biểu diễn ; tưởng chừng như ; và hình như ; vẻ ; xác với ;
|
|
seemingly
|
có vẻ bề ngoài ; có vẻ như là ; có vẻ như ; có vẻ ; dường như có ; dường như ; khan ; thể biểu diễn ; tưởng chừng như ; và hình như ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
seemingly; apparently; on the face of it; ostensibly
|
from appearances alone
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seemingly
|
* phó từ
- cỏ vẻ, ra vẻ, tưởng chừng như |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
