English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: seem

Best translation match:
English Vietnamese
seem
* nội động từ
- có vẻ như, dường như, coi bộ
=he seems to be a good fellow+ anh ta có vẻ là người tốt
=it seems that he does not understand+ coi bộ nó không hiểu
=there seems to be some misunderstanding+ hình như có sự hiểu lầm
!not to seem to...
- vì một lý do nào đó (nên) không...
=he does not seem to like his job+ vì một lý do nào đó anh ta không thích công việc của mình
!to seem good to someone
- được ai cho là giải pháp tốt nhất
=this course of action seems good to me+ tôi cho đường lối hành động ấy là tốt

Probably related with:
English Vietnamese
seem
anh trông ; bề ngoài ; chiến ; chẳng ; co ; co ́ thê ; co ́ thê ̉ ; co ́ ve ; còn như ; có tâm ; có vẻ như là ; có vẻ như ; có vẻ trông ; có vẻ ; có vẻ đang ; có ; công ; cũng có vẻ ; cảm nhận ; cảm thấy ; d ; dường như là ; dường như ; giống như ; giống với ; giống ; hiệu ; hình như ; hình như đối ; hình ; hơi ; hẳn ; khá ; không có ; là công ; là rất ; mà hình như ; mâu ; mới có vẻ ; ng co ́ thê ; ng co ́ thê ̉ ; nghe rất ; nghĩ ; nhìn có vẻ ; nhìn như ; như vẻ ; như ; nên ; quá ; ra vẻ như ; ra vẻ ; rõ ; rất ; sẽ thấy ; thân ; thường ; thấy anh ; thấy ; thật ; to ̉ ra ; tránh ; trông có vẻ ; trông hơi ; trông như ; trông ; trở nên ; trở ; tuy ; tài ; tính ; tư ; tươ ; tươ ̉ ng ; tươ ̉ ; tưởng như ; tỉ ; tỏ ra ; tỏ ; tự ; ve ; ve ̉ như ; vẻ giống như ; vẻ như là một thứ gì ; vẻ như là một thứ gì đó ; vẻ như là một thứ ; vẻ như là một ; vẻ như là ; vẻ như ; vẻ thường ; vẻ ; vớ ; xem ra ; xem ; xảy ; xấu ; đang ; đem ; đạt ; đối ; ̀ như ; ́ ng co ́ thê ; ́ ng co ́ thê ̉ ; ́ ve ; ́ ve ̉ như ;
seem
anh trông ; bề ngoài ; chiến ; chẳng ; co ; co ́ thê ; co ́ thê ̉ ; co ́ ve ; còn như ; có tâm ; có vẻ như là ; có vẻ như ; có vẻ trông ; có vẻ ; có vẻ đang ; có ; công ; cũng có vẻ ; cảm nhận ; cảm thấy ; dường như là ; dường như ; giống như ; giống với ; giống ; gốc ; hiệu ; hình như ; hình như đối ; hình ; hơi ; hẳn ; khá ; không có ; le ; loras ; là công ; là rất ; láng ; mà hình như ; mâu ; mắc ; mới có vẻ ; ng co ́ thê ; ng co ́ thê ̉ ; nghe rất ; nghĩ ; nhìn có vẻ ; nhìn như ; như vẻ ; như ; những ; nên ; quá ; ra vẻ như ; ra vẻ ; rõ ; rất ; thiểu ; thâ ; thân ; thì ; thường ; thấy ; thật ; thế ; to ̉ ra ; tránh ; trôi ; trông có vẻ ; trông hơi ; trông như ; trông ; trở nên ; trở ; tuy ; tài ; tính ; tư ; tươ ; tươ ̉ ng ; tươ ̉ ; tưởng như ; tỉ ; tỏ ra ; tỏ ; tự ; ve ; ve ̉ như ; vẻ giống như ; vẻ như là một thứ ; vẻ như là một ; vẻ như là ; vẻ như ; vẻ thường ; vẻ ; vớ ; xem ; xảy ; xấu ; đang ; đem ; đạt ; đối ; ́ le ; ́ ng co ́ thê ; ́ ve ; ́ ve ̉ như ;

May be synonymous with:
English English
seem; appear; look
give a certain impression or have a certain outward aspect
seem; appear
seem to be true, probable, or apparent

May related with:
English Vietnamese
seeming
* tính từ
- có vẻ, làm ra vẻ
=a seeming friend+ một người làm ra vẻ bạn
=with seeming sincerity+ ra vẻ thành thật
* danh từ
- bề ngoài, lá mặt
=the seeming and the real+ cái "hình như" và cái thực tế, bề ngoài và thực tế
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: