English to Vietnamese
Search Query: seductive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
seductive
|
* tính từ
- có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm =a seductive smile+ nụ cười quyến rũ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
seductive
|
hấp dẫn ; quyến rũ khủng khiếp ; quyến rũ ;
|
|
seductive
|
hấp dẫn ; quyến rũ khủng khiếp ; quyến rũ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seduction
|
* danh từ
- sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ - sức quyến rũ |
|
seductive
|
* tính từ
- có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm =a seductive smile+ nụ cười quyến rũ |
|
seductiveness
|
* danh từ
- tính chất quyến rũ, tính chất cám dỗ |
|
seductively
|
* phó từ
- có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
