English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sedative

Best translation match:
English Vietnamese
sedative
* tính từ
- (y học) làm dịu, làm giảm đau (thuốc)
* danh từ
- (thuộc) làm dịu, thuốc giảm đau

Probably related with:
English Vietnamese
sedative
an thần ; giảm đau ; liều thuốc giảm đau ; làm an thần ; ngủ cực ; thuốc giảm đau ; thuốc ;
sedative
an thần ; giảm đau ; hoá ; liều thuốc giảm đau ; làm an thần ; ngủ cực ; thuốc giảm đau ; thuốc ;

May be synonymous with:
English English
sedative; depressant; downer; sedative drug
a drug that reduces excitability and calms a person
sedative; ataractic; ataraxic; tranquilising; tranquilizing; tranquillising; tranquillizing
tending to soothe or tranquilize

May related with:
English Vietnamese
sedative
* tính từ
- (y học) làm dịu, làm giảm đau (thuốc)
* danh từ
- (thuộc) làm dịu, thuốc giảm đau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: