English to Vietnamese
Search Query: secrecy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
secrecy
|
* danh từ
- tính kín đáo; sự giữ bí mật =to rely on somebody's secrecy+ tin ở tính kín đáo của ai =to promise secrecy+ hứa giữ bí mật - sự giấu giếm, sự bí mật =there can be no secrecy about it+ không thể giấu giếm được việc đó =in secrecy+ bí mật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
secrecy
|
bí mật nữa ; bí mật trong ; bí mật tuyệt đối ; bí mật ; chết tiệt ; giam kín ; giữ bí mật ; gì bí mật cả ; hệ thống bí mật ; kín đáo ; phải kín đáo nữa ; sự bí mật ; sự kín đáo ; sự riêng tư ; tính bí mật ; vòng bí mật ;
|
|
secrecy
|
bí mật nữa ; bí mật trong ; bí mật tuyệt đối ; bí mật ; giam kín ; giữ bí mật ; gì bí mật cả ; hệ thống bí mật ; kín đáo ; phải kín đáo nữa ; sự bí mật ; sự kín đáo ; sự riêng tư ; tính bí mật ; vòng bí mật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
secrecy; secretiveness; silence
|
the trait of keeping things secret
|
|
secrecy; concealment; privacy; privateness
|
the condition of being concealed or hidden
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
secrecy
|
* danh từ
- tính kín đáo; sự giữ bí mật =to rely on somebody's secrecy+ tin ở tính kín đáo của ai =to promise secrecy+ hứa giữ bí mật - sự giấu giếm, sự bí mật =there can be no secrecy about it+ không thể giấu giếm được việc đó =in secrecy+ bí mật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
