English to Vietnamese
Search Query: second-hand
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
second-hand
|
* tính từ
- cũ, mua lại (quần áo, sách vở) =second-hand book+ sách cũ - nghe gián tiếp, nghe qua người khác (tin tức...) * danh từ+ (seconds-hand) /'sekəndzhænd/ - kim chỉ giây (ở đồng hồ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
