English to Vietnamese
Search Query: seating
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
seating
|
* danh từ
- sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
seating
|
ngồi ;
|
|
seating
|
ngồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
seating; seating area; seating room; seats
|
an area that includes places where several people can sit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
back-seat driver
|
* danh từ
- người không có trách nhiệm nhưng cứ thích điều khiển |
|
box-seat
|
* danh từ
- chỗ ngồi cạnh người đánh xe (ngựa) - chỗ ngồi trong lô (ở rạp hát) |
|
country-seat
|
* danh từ
- biệt thự của phú ông |
|
garden seat
|
* danh từ
- ghế dài ở trong vườn |
|
hot seat
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ghế điện |
|
judgment-seat
|
-seat) /'dʤʌdʤməntsi:t/
* danh từ - ghế quan toà, chỗ ngồi của quan toà - toà án |
|
jump-seat
|
* danh từ
- ghế phụ lật lên lật xuống được (ở ô tô) |
|
seat belt
|
* danh từ
- đai lưng buộc vào chỗ ngồi (cho khỏi xóc...) |
|
sliding seat
|
* danh từ
- ghế trượt (bắc thêm vào thuyền thi để tăng sứ chèo) |
|
swivel seat
|
* danh từ
- ghế quay |
|
back seat
|
* danh từ
- ghế sau trong xe ôtô |
|
bucket seat
|
* danh từ
- ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn |
|
bucket-seat
|
* danh từ
- ghế một chỗ ngồi (trên ô tô, máy bay) |
|
driving-seat
|
* danh từ
- địa vị lãnh đạo |
|
inertia seat-belt
|
* danh từ
- đai lưng buộc vào chỗ ngồi gắn liền với vành an toàn |
|
judgement-seat
|
* danh từ
- ghế quan toà, chỗ ngồi của quan toà - toà án |
|
love-seat
|
* danh từ
- ghế xôpha có hai chỗ ngồi đối diện nhau |
|
rumble seat
|
* danh từ
- ghế phụ ở hòm đằng sau (xe ô tô hai chỗ ngồi) |
|
safe seat
|
* danh từ
- ghế trong Nghị viện (mà một ứng cử viên thuộc một đảng riêng rẽ không thể mất) |
|
seat-belt
|
* danh từ
- đai an toàn, dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay...vào ghế ngồi) |
|
seating
|
* danh từ
- sự sắp xếp chỗ ngồi; chỗ để ngồi; ghế ngồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
