English to Vietnamese
Search Query: baud
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
baud
|
- (Tech) bốt (số phần tử mã trong một giây); bốt (đơn vị tốc độ điện báo)
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
baud; baud rate
|
(computer science) a data transmission rate (bits/second) for modems
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
baud rate
|
- (Tech) tốc độ bốt, tốc độ truyền [NB]
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
