English → Vietnamese
bauble
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bauble
* danh từ
- đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
- đồ chơi; đồ không giá trị
- phù hiệu (của) người hề (ở triều đình)
- đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
- đồ chơi; đồ không giá trị
- phù hiệu (của) người hề (ở triều đình)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bauble bangle; fallal; gaud; gewgaw; novelty; trinket
cheap showy jewelry or ornament on clothing
Other matches
Other phrases built from the same root.
bauble
* danh từ
- đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
- đồ chơi; đồ không giá trị
- phù hiệu (của) người hề (ở triều đình)
- đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
- đồ chơi; đồ không giá trị
- phù hiệu (của) người hề (ở triều đình)