English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bauble

Best translation match:
English Vietnamese
bauble
* danh từ
- đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
- đồ chơi; đồ không giá trị
- phù hiệu (của) người hề (ở triều đình)

May be synonymous with:
English English
bauble; bangle; fallal; gaud; gewgaw; novelty; trinket
cheap showy jewelry or ornament on clothing

May related with:
English Vietnamese
bauble
* danh từ
- đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
- đồ chơi; đồ không giá trị
- phù hiệu (của) người hề (ở triều đình)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: