English to Vietnamese
Search Query: sealed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sealed
|
* tính từ
- kín khít; được bịt kín |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sealed
|
an bài ; bít kín ; bít ; bị cách ly ; bị hoãn lại ; bị niêm phong ; bịt chặt ; bịt kín lại ; bịt kín ; bọc ; chặn ; càng bít bùng ; cô lập ; dán lại ; dán ; giữ ; khóa chặt ; kín ; nhốt ; niêm phong ; phong tỏa ; phong ; phong ấn ; phủ ; đã bị khóa ; đã bị đóng kín ; đã đóng dấu ; đã đóng ; đóng ; đóng ấn ; đóng ấy ; được cách ly ; được hàn kín ; được phong kín ; được đóng ấn ; ̣ niêm phong ; ấn chứng ; ấn dấu ; ấn ;
|
|
sealed
|
an bài ; bít kín ; bít ; bị cách ly ; bị hoãn lại ; bị niêm phong ; bịt chặt ; bịt kín lại ; bịt kín ; bọc ; bố trí mọi thứ ; chặn ; càng bít bùng ; cô lập ; dán lại ; dán ; giữ ; khóa chặt ; kín ; nhốt ; niêm phong ; phong tỏa ; phong ấn ; phủ ; đã bị khóa ; đã bị đóng kín ; đã đóng dấu ; đã đóng ; đóng ; đóng ấn ; đóng ấy ; được cách ly ; được hàn kín ; được phong kín ; được đóng ấn ; ̣ niêm phong ; ấn chứng ; ấn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sealed; certain
|
established irrevocably
|
|
sealed; made-up
|
having been paved
|
|
sealed; plastered
|
(of walls) covered with a coat of plaster
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seal brown
|
* danh từ
- màu nâu sẫm |
|
seal-fishery
|
* danh từ
- sự săn chó biển - cuộc đi săn chó biển |
|
seal-rookery
|
* danh từ
- ổ chó biển |
|
tar-sealed
|
* tính từ
- (Tân tây lan) rải đá giăm trộn hắc ín |
|
fur-seal
|
* danh từ
- (động vật) hải cẩu |
|
privy seal
|
* danh từ
- quốc ấn (ở Anh; dùng cho những tài tiệu ít quan trọng) |
|
seal-engraving
|
* danh từ
- sự khắc dấu |
|
seal-legs
|
* danh từ
- số nhiều - khả năng đi lại trên tàu khi bị sóng đánh = to have seal-legs+không bị say sóng |
|
seal-leopard
|
* danh từ
- con hải báo |
|
sealed
|
* tính từ
- kín khít; được bịt kín |
|
sealed orders
|
* danh từ
- mật lệnh |
|
sealing
|
* danh từ
- sự bịt kín, sự nút kín, sự hàn kín |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
