English to Vietnamese
Search Query: battledore
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
battledore
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) vợt chơi cầu lông - xẻng (để) đưa bánh mì vào lò !battledore and shuttlecock - trò chơi cầu lông |
May be synonymous with:
| English | English |
|
battledore; badminton racket; badminton racquet
|
a light long-handled racket used by badminton players
|
|
battledore; battledore and shuttlecock
|
an ancient racket game
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
battledore
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) vợt chơi cầu lông - xẻng (để) đưa bánh mì vào lò !battledore and shuttlecock - trò chơi cầu lông |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
