English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scuttle

Best translation match:
English Vietnamese
scuttle
* danh từ
- dáng đi hấp tấp
- sự chạy trốn vội vã; sự ra đi hối hả
* nội động từ
- đi vụt qua
- chạy trốn, chạy gấp, chạy vội
* danh từ
- giỗ rộng miệng (đựng ngô, thóc, hạt...)
- xô (đựng) than
* danh từ
- lỗ, lỗ thông (ở thành tàu, mái nhà, có nắp đậy)
* ngoại động từ
- làm đắm tàu bằng cách đục thủng (ở đáy, boong hay mạn tàu); làm đắm (tàu) bằng cách mở van cho nước vào

May be synonymous with:
English English
scuttle; coal scuttle
container for coal; shaped to permit pouring the coal onto the fire
scuttle; hatchway; opening
an entrance equipped with a hatch; especially a passageway between decks of a ship
scuttle; scamper; scurry; skitter
to move about or proceed hurriedly

May related with:
English Vietnamese
coal-scuttle
* danh từ
- thùng đựng than (đặt gần lò sưởi, để tiếp than cho lò)
scuttle
* danh từ
- dáng đi hấp tấp
- sự chạy trốn vội vã; sự ra đi hối hả
* nội động từ
- đi vụt qua
- chạy trốn, chạy gấp, chạy vội
* danh từ
- giỗ rộng miệng (đựng ngô, thóc, hạt...)
- xô (đựng) than
* danh từ
- lỗ, lỗ thông (ở thành tàu, mái nhà, có nắp đậy)
* ngoại động từ
- làm đắm tàu bằng cách đục thủng (ở đáy, boong hay mạn tàu); làm đắm (tàu) bằng cách mở van cho nước vào
scuttle-butt
* danh từ
- thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) (như) scuttle-cask
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi uống nước (trên boong tàu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời đồn
scuttle-cask
* danh từ
- thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) ((như) scuttle-butt)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: