English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scurvy

Best translation match:
English Vietnamese
scurvy
* tính từ
- đê tiện, hèn hạ, đáng khinh
=a scurvy fellow+ một gã đê tiện
=a scurvy trick+ một thủ đoạn hèn hạ
* danh từ
- (y học) bệnh scobat

Probably related with:
English Vietnamese
scurvy
bệnh hoại huyết ;
scurvy
bệnh hoại huyết ; ghẻ ;

May be synonymous with:
English English
scurvy; scorbutus
a condition caused by deficiency of ascorbic acid (vitamin C)
scurvy; abject; low; low-down; miserable; scummy
of the most contemptible kind

May related with:
English Vietnamese
scurvied
* tính từ
- (y học) bị bệnh scobat
scurviness
* danh từ
- tính đê tiện, tính hèn hạ, tính đáng khinh
scurvy
* tính từ
- đê tiện, hèn hạ, đáng khinh
=a scurvy fellow+ một gã đê tiện
=a scurvy trick+ một thủ đoạn hèn hạ
* danh từ
- (y học) bệnh scobat
scurvy-grass
* danh từ
- (thực vật học) cải ốc tai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: