English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scupper

Best translation match:
English Vietnamese
scupper
* danh từ
- lỗ thông nước (ở mạn tàu)
* ngoại động từ
- (từ lóng) đột kích và tàn sát
- bắn chìm, nhận chìm, đánh đắm; khử

Probably related with:
English Vietnamese
scupper
lỗ thông ;
scupper
lỗ thông ;

May be synonymous with:
English English
scupper; ambuscade; ambush; bushwhack; lie in wait; lurk; waylay
wait in hiding to attack
scupper; endanger; expose; peril; queer
put in a dangerous, disadvantageous, or difficult position

May related with:
English Vietnamese
scupper
* danh từ
- lỗ thông nước (ở mạn tàu)
* ngoại động từ
- (từ lóng) đột kích và tàn sát
- bắn chìm, nhận chìm, đánh đắm; khử
scupper
lỗ thông ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: