English to Vietnamese
Search Query: scupper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scupper
|
* danh từ
- lỗ thông nước (ở mạn tàu) * ngoại động từ - (từ lóng) đột kích và tàn sát - bắn chìm, nhận chìm, đánh đắm; khử |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scupper
|
lỗ thông ;
|
|
scupper
|
lỗ thông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scupper; ambuscade; ambush; bushwhack; lie in wait; lurk; waylay
|
wait in hiding to attack
|
|
scupper; endanger; expose; peril; queer
|
put in a dangerous, disadvantageous, or difficult position
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scupper
|
* danh từ
- lỗ thông nước (ở mạn tàu) * ngoại động từ - (từ lóng) đột kích và tàn sát - bắn chìm, nhận chìm, đánh đắm; khử |
|
scupper
|
lỗ thông ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
