English to Vietnamese
Search Query: scunner
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scunner
|
* danh từ
- sự ghét cay ghét đắng - vật bị ghét cay ghét đắng !to take a scummer at (against) something - ghét cay ghét đắng cái gì * nội động từ - tởm, thấy lợm giọng * ngoại động từ - làm cho tởm, làm cho thấy buồn nôn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scunnered
|
* tính từ
- (Scotland) chán ngấy = I am fair scunnered of it+tô chán ngấy cái đó rồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
