English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scunner

Best translation match:
English Vietnamese
scunner
* danh từ
- sự ghét cay ghét đắng
- vật bị ghét cay ghét đắng
!to take a scummer at (against) something
- ghét cay ghét đắng cái gì
* nội động từ
- tởm, thấy lợm giọng
* ngoại động từ
- làm cho tởm, làm cho thấy buồn nôn

May related with:
English Vietnamese
scunnered
* tính từ
- (Scotland) chán ngấy
= I am fair scunnered of it+tô chán ngấy cái đó rồi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: